GIAN LẬN THỰC PHẨM: MỐI ĐE DỌA THẦM LẶNG ĐỐI VỚI CHUỖI CUNG ỨNG VÀ THÁCH THỨC CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ AN TOÀN THỰC PHẨM

 Trong kỷ nguyên chuỗi cung ứng toàn cầu hóa, Food Fraud (Gian lận thực phẩm) đã vượt ra khỏi phạm vi của các hành vi vi phạm thương mại đơn thuần, trở thành một loại tội phạm có tổ chức mang tính quốc tế và tinh vi. Mối đe dọa thầm lặng này không chỉ bòn rút kinh tế mà còn trực tiếp đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Nhận thức rõ tính cấp bách của vấn đề, Hội Khoa học Kỹ thuật An toàn Thực phẩm Việt Nam (VINAFOSA) xác định việc nhận diện, đánh giá và xây dựng các rào cản kỹ thuật chống gian lận thực phẩm là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng nông sản, thực phẩm Việt Nam. 

Food Fraud là gì?

Theo cách tiếp cận của Codex Alimentarius và nhiều cơ quan quản lý quốc tế, Food Fraud là hành vi cố ý gian lận liên quan đến thực phẩm nhằm thu lợi về kinh tế.

Khác với sự cố mất an toàn thực phẩm do sai sót trong sản xuất, Food Fraud là hành vi có chủ đích, bao gồm:

  • Pha trộn nguyên liệu giá rẻ vào sản phẩm có giá trị cao.
  • Thay thế thành phần mà không công bố.
  • Giả mạo xuất xứ hàng hóa.
  • Ghi nhãn sai về chất lượng hoặc thành phần.
  • Làm giả giấy chứng nhận, hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
  • Bán sản phẩm hết hạn hoặc tái chế dưới hình thức mới.

Điểm đáng lo ngại là nhiều hành vi Food Fraud ban đầu chỉ nhằm mục đích thu lợi kinh tế nhưng có thể nhanh chóng chuyển thành nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Vì sao Food Fraud ngày càng gia tăng?

Ba yếu tố chính thúc đẩy Food Fraud gồm:

  1. Chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp

Một sản phẩm thực phẩm có thể trải qua nhiều quốc gia, nhiều nhà cung cấp và nhiều công đoạn trước khi đến tay người tiêu dùng. Điều này tạo ra những “điểm mù” trong kiểm soát.

  1. Giá trị kinh tế cao

Các sản phẩm có giá trị lớn như:

  • Dầu ô liu;
  • Mật ong;
  • Gia vị;
  • Thủy sản;
  • Thịt bò;
  • Sữa bột;
  • Cà phê;
  • Nước quả;
  • Thực phẩm chức năng

luôn là mục tiêu của các hành vi gian lận.

  1. Áp lực thị trường

Biến động giá nguyên liệu, thiếu hụt nguồn cung hoặc cạnh tranh gay gắt có thể làm gia tăng nguy cơ gian lận trong chuỗi cung ứng.

Các hình thức Food Fraud phổ biến

Pha trộn (Adulteration)

Bổ sung nguyên liệu rẻ tiền vào sản phẩm có giá trị cao nhằm giảm chi phí.

Ví dụ:

  • Pha siro vào mật ong.
  • Trộn dầu thực vật giá rẻ vào dầu ô liu nguyên chất.
  • Bổ sung nước vào sữa tươi.

Thay thế (Substitution)

Thay thế nguyên liệu bằng loại khác có giá trị thấp hơn.

Ví dụ:

  • Thay cá tuyết bằng loài cá rẻ tiền.
  • Thay thịt bò bằng thịt khác.
  • Thay hương liệu tự nhiên bằng hương liệu tổng hợp.

Giả mạo (Counterfeiting)

Sản xuất hoặc kinh doanh sản phẩm mang nhãn hiệu, bao bì hoặc thương hiệu giả.

Ghi nhãn sai (Mislabeling)

Cung cấp thông tin không đúng về:

  • Thành phần;
  • Nguồn gốc;
  • Xuất xứ;
  • Giá trị dinh dưỡng;
  • Chứng nhận chất lượng.

Làm giả hồ sơ (Document Fraud)

Can thiệp vào giấy chứng nhận, kết quả kiểm nghiệm hoặc hồ sơ truy xuất nguồn gốc nhằm hợp thức hóa sản phẩm.

Food Fraud và Food Defense khác nhau như thế nào?

Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.

Food Fraud

Food Defense

Động cơ chính là lợi ích kinh tế Động cơ là phá hoại hoặc gây hại có chủ đích
Có thể gây mất ATTP hoặc không Luôn hướng tới gây hại
Tập trung vào tính xác thực của sản phẩm Tập trung vào an ninh thực phẩm

Doanh nghiệp hiện đại cần quản lý đồng thời cả hai nội dung này.

Tác động đối với doanh nghiệp

Food Fraud có thể dẫn đến:

  • Mất uy tín thương hiệu;
  • Thu hồi sản phẩm;
  • Thiệt hại tài chính;
  • Mất thị trường xuất khẩu;
  • Xử lý vi phạm pháp luật;
  • Nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe người tiêu dùng.

Chỉ một vụ gian lận cũng có thể làm mất niềm tin đã xây dựng trong nhiều năm.

Công nghệ giúp phòng chống Food Fraud

Sự phát triển của khoa học và công nghệ đang mở ra nhiều giải pháp mới:

  • Truy xuất nguồn gốc điện tử (Traceability);
  • Blockchain trong chuỗi cung ứng;
  • Mã QR động;
  • AI phân tích dữ liệu bất thường;
  • Big Data phục vụ đánh giá nguy cơ;
  • Kiểm nghiệm ADN;
  • Phân tích đồng vị bền để xác định xuất xứ;
  • Cảm biến IoT giám sát điều kiện bảo quản;
  • Bao bì thông minh (Smart Packaging).

Những công nghệ này giúp nâng cao tính minh bạch và giảm nguy cơ gian lận ngay từ đầu chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần làm gì?

Để kiểm soát Food Fraud, doanh nghiệp nên:

  • Đánh giá mức độ dễ bị tổn thương (Food Fraud Vulnerability Assessment – FFVA).
  • Lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp định kỳ.
  • Tăng cường truy xuất nguồn gốc.
  • Kiểm nghiệm xác thực đối với nguyên liệu có nguy cơ cao.
  • Thiết lập kế hoạch giảm thiểu gian lận (Food Fraud Mitigation Plan).
  • Đào tạo nhân viên nhận diện dấu hiệu gian lận.
  • Ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng.

Đây cũng là yêu cầu trong nhiều chương trình chứng nhận quốc tế như FSSC 22000.

Góc nhìn VINAFOSA

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, Food Fraud không còn là câu chuyện của riêng doanh nghiệp hay cơ quan quản lý. Đây là thách thức đối với toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.

Muốn phòng chống hiệu quả, cần kết hợp ba yếu tố cốt lõi:

  • Khoa học để nhận diện và xác thực sản phẩm;
  • Công nghệ để minh bạch hóa chuỗi cung ứng;
  • Quản trị để xây dựng văn hóa liêm chính và kiểm soát rủi ro.

Đầu tư vào hệ thống phòng chống Food Fraud không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao uy tín của ngành thực phẩm Việt Nam.

Thông điệp chính

Food Fraud không chỉ là hành vi gian lận thương mại mà còn là một mối nguy tiềm ẩn đối với an toàn thực phẩm. Xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, có khả năng truy xuất và kiểm soát rủi ro chính là chìa khóa để bảo vệ người tiêu dùng và phát triển bền vững ngành thực phẩm.

 

Ban TT & PBKT 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *