DEHP TRONG THỰC PHẨM: BÀI HỌC TỪ VỤ BÊ BỐI ĐÀI LOAN

DEHP trong thực phẩm – Bài học từ một vụ gian lận toàn cầu và phản ứng kịp thời của Việt Nam

Ngày 28/6/2011, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 2204/QĐ-BYT quy định tạm thời mức giới hạn nhiễm chéo DEHP trong thực phẩm, với mức tối đa 1,5 mg/kg đối với thực phẩm rắn và thực phẩm lỏng (trừ nước uống đóng chai). Đây là một quyết định được ban hành trong bối cảnh thế giới vừa trải qua một trong những vụ gian lận nghiêm trọng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp thực phẩm.

DEHP trong thực phẩm và vụ bê bối phụ gia tại Đài Loan năm 2011

Vụ bê bối DEHP tại Đài Loan

Ngày 26/5/2011, cơ quan y tế Đài Loan công bố vụ việc Công ty Dục Thân (Yu Shen Chemical Co.), một doanh nghiệp sản xuất phụ gia thực phẩm, đã cố ý sử dụng DEHP (Di(2-ethylhexyl) phthalate) – một chất hóa dẻo dùng trong công nghiệp nhựa – để thay thế dầu cọ hoặc dầu cọ biến tính trong phụ gia tạo đục (clouding agent) nhằm giảm chi phí sản xuất.

Phụ gia tạo đục được sử dụng phổ biến trong nhiều sản phẩm như nước giải khát, nước trái cây, sữa chua uống, thạch, siro và các loại đồ uống có hương trái cây. Việc cố ý bổ sung DEHP hoàn toàn là hành vi gian lận kinh tế, bởi DEHP không phải là phụ gia thực phẩm và không được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm.

Sự cố nhanh chóng lan rộng khi các phụ gia tạo đục nhiễm DEHP đã được xuất khẩu sang nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, trở thành một cuộc khủng hoảng an toàn thực phẩm mang tính quốc tế.

DEHP là gì?

DEHP là một chất hóa dẻo (plasticizer) thuộc nhóm phthalate, được sử dụng để làm tăng độ mềm và độ dẻo của các sản phẩm nhựa PVC như:

  • Bao bì và màng nhựa;
  • Ống dẫn công nghiệp;
  • Thiết bị y tế;
  • Đồ gia dụng và nhiều vật liệu công nghiệp khác.

Do tính chất hóa học, DEHP có thể thôi nhiễm từ vật liệu nhựa sang môi trường hoặc thực phẩm khi tiếp xúc trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, đây không phải là phụ gia thực phẩm, và việc chủ động bổ sung DEHP vào thực phẩm là hành vi vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc bảo đảm an toàn thực phẩm.

Các nghiên cứu độc tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) cho thấy việc phơi nhiễm DEHP kéo dài ở mức cao có thể ảnh hưởng đến gan, thận, hệ nội tiết và đặc biệt là hệ sinh sản. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã thiết lập giới hạn thôi nhiễm DEHP từ vật liệu tiếp xúc với thực phẩm.

Việt Nam đã phản ứng như thế nào?

Ngay sau khi INFOSAN (International Food Safety Authorities Network) và cơ quan y tế Đài Loan phát đi cảnh báo quốc tế, Bộ Y tế Việt Nam đã nhanh chóng triển khai các biện pháp kiểm soát.

Thông qua hoạt động giám sát và truy xuất nguồn gốc, Việt Nam đã phát hiện một số sản phẩm như thạch, nước giải khát… sử dụng phụ gia tạo đục nhập khẩu từ Đài Loan có chứa DEHP và đã tổ chức thu hồi kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ đối với người tiêu dùng.

Đây được đánh giá là một trong những phản ứng nhanh của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Việt Nam trước một sự cố mang tính toàn cầu.

Vì sao phải quy định “mức nhiễm chéo”?

Trước năm 2011, DEHP không phải là chỉ tiêu kiểm nghiệm thường quy trong thực phẩm, bởi cộng đồng khoa học và cơ quan quản lý đều thống nhất rằng đây là hóa chất công nghiệp, không được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh của ngành công nghiệp nhựa, DEHP có thể xuất hiện trong thực phẩm dưới dạng nhiễm chéo thông qua:

  • Bao bì tiếp xúc thực phẩm;
  • Thiết bị sản xuất;
  • Đường ống và vật liệu chứa;
  • Môi trường sản xuất.

Do đó, việc xây dựng một ngưỡng giới hạn nhiễm chéo là rất cần thiết để:

  • Phân biệt giữa ô nhiễm ngoài ý muốn và hành vi cố ý sử dụng DEHP;
  • Làm căn cứ pháp lý cho hoạt động thanh tra, kiểm nghiệm và xử lý vi phạm;
  • Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nhưng vẫn bảo đảm tính khả thi trong quản lý.

Cơ sở khoa học của Quyết định 2204/QĐ-BYT

Khi xây dựng quy định tạm thời, Bộ Y tế đã tham khảo:

  • Khuyến nghị của WHO;
  • Dữ liệu đánh giá nguy cơ của EFSA;
  • Các nguyên tắc của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex Alimentarius);
  • Giới hạn thôi nhiễm riêng (Specific Migration Limit – SML) của Liên minh châu Âu;
  • Mức tiêu thụ thực phẩm của người Việt Nam;
  • Ý kiến của các chuyên gia đầu ngành về độc chất học và an toàn thực phẩm.

Trên cơ sở đó, mức giới hạn 1,5 mg/kg được xác định nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách trong kiểm soát nguy cơ, đồng thời bảo đảm phù hợp với cơ sở khoa học và thực tiễn quản lý.

Bài học còn nguyên giá trị

Sự cố DEHP năm 2011 được xem là tương tự vụ Melamine trong sữa tại Trung Quốc năm 2008. Điểm chung của hai sự kiện là:

  • Đều xuất phát từ hành vi gian lận vì lợi nhuận;
  • Các chất sử dụng đều không phải phụ gia thực phẩm;
  • Không nằm trong danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm thông thường trước khi sự cố xảy ra;
  • Buộc các quốc gia phải thay đổi phương pháp quản lý theo hướng đánh giá nguy cơ và tăng cường giám sát chuỗi cung ứng.

Những vụ việc này cho thấy an toàn thực phẩm không chỉ là vấn đề kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng mà còn đòi hỏi kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu, phụ gia, bao bì và vật liệu tiếp xúc với thực phẩm.

Góc nhìn của VINAFOSA

Vụ việc DEHP là minh chứng rõ ràng rằng gian lận thực phẩm luôn thay đổi và ngày càng tinh vi hơn sự phát triển của hệ thống kiểm nghiệm. Do đó, công tác bảo đảm an toàn thực phẩm cần được chuyển mạnh từ tư duy “kiểm tra sản phẩm” sang “quản trị nguy cơ” trên toàn chuỗi giá trị.

Đối với doanh nghiệp, việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu, phụ gia và bao bì tiếp xúc thực phẩm không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng và uy tín thương hiệu.

Sau hơn một thập kỷ, bài học từ sự cố DEHP vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng toàn cầu hóa. Chỉ khi doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng cùng nâng cao nhận thức và thực hành quản lý dựa trên khoa học, mới có thể xây dựng một hệ thống thực phẩm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.

   

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *