VĂN BẢN MỚI

Nghị định 313/2026/NĐ-CP: Những điểm đáng chú ý về quản lý an toàn thực phẩm và thông điệp đối với doanh nghiệp. 

Ngày 08/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 313/2026/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế. Nghị định xác định Bộ Y tế thực hiện chức năng quản lý nhà nước trong nhiều lĩnh vực, trong đó có an toàn thực phẩm. Nghị định có hiệu lực từ ngày 18/8/2026, đồng thời Nghị định số 42/2025/NĐ-CP hết hiệu lực kể từ thời điểm này.
Đối với lĩnh vực an toàn thực phẩm, Nghị định 313/2026/NĐ-CP dành riêng Khoản 13 Điều 2 để quy định các nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Y tế. Những quy định này cho thấy quản lý ATTP không chỉ dừng ở việc kiểm tra điều kiện của cơ sở hay xử lý vi phạm, mà bao quát một chuỗi hoạt động từ xây dựng giới hạn an toàn, quy định điều kiện bảo đảm ATTP, truyền thông – giáo dục, cảnh báo sự cố, giám sát, phân tích nguy cơ, phòng ngừa, điều tra, đến quản lý công bố sản phẩm, điều kiện cơ sở và kiểm nghiệm.

1. An toàn thực phẩm tiếp tục là một lĩnh vực quản lý nhà nước quan trọng của Bộ Y tế

Ngay tại Điều 1, Nghị định xác định Bộ Y tế thực hiện chức năng quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, bên cạnh các lĩnh vực như phòng bệnh, khám chữa bệnh, dược, mỹ phẩm, thiết bị y tế và bảo hiểm y tế.

Điều này đặt ATTP trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ và nâng cao sức khỏe nhân dân.

Từ góc nhìn của VINAFOSA, đây là một điểm cần được nhìn nhận theo hướng rộng hơn: an toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện của một sản phẩm riêng lẻ, mà là một cấu phần của quản lý nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng.

2. Quản lý nguy cơ được thể hiện rõ trong cách tiếp cận về ATTP

Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị định là nhiệm vụ của Bộ Y tế trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sự cố an toàn thực phẩm; quy định cụ thể việc khai báo sự cố; tổ chức giám sát, phân tích nguy cơ, phòng ngừa, điều tra và phối hợp ngăn chặn ngộ độc thực phẩm, khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ.

Có thể thấy ở đây một chuỗi logic quản lý khá rõ:

Cảnh báo → khai báo → giám sát → phân tích nguy cơ → phòng ngừa → điều tra → ngăn chặn → khắc phục.

Đối với doanh nghiệp thực phẩm, cách tiếp cận này gợi mở một yêu cầu quan trọng: kiểm soát ATTP cần được thực hiện trước khi sự cố xảy ra, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố đã xuất hiện.

Nói cách khác, quản lý ATTP hiệu quả phải hướng tới phòng ngừa và kiểm soát rủi ro từ sớm.

3. Giới hạn an toàn và danh mục phụ gia, chất hỗ trợ chế biến

Theo Nghị định, Bộ Y tế có nhiệm vụ chủ trì xây dựng, ban hành quy định về mức giới hạn an toàn đối với các nhóm sản phẩm theo đề nghị của các bộ quản lý chuyên ngành; ban hành danh mục các chất phụ gia, chất hỗ trợ chế biến được sử dụng trong thực phẩm.

Đây là nội dung có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ không nên chỉ được hiểu là “có sử dụng chất được phép hay không”, mà cần được đặt trong một hệ thống kiểm soát rộng hơn: nguyên liệu đầu vào, công thức, quá trình sản xuất, giới hạn sử dụng, kiểm soát chất lượng và hồ sơ chứng minh sự phù hợp.

Đúng chất – đúng mục đích – đúng giới hạn – đúng quy định là những nguyên tắc doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm khi kiểm soát các yếu tố liên quan đến phụ gia và chất hỗ trợ chế biến.

4. Điều kiện bảo đảm ATTP được đặt trong cả chuỗi cơ sở thực phẩm

Nghị định giao Bộ Y tế xây dựng, trình cấp có thẩm quyền ban hành quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, cơ sở kinh doanh thực phẩm và các sản phẩm thực phẩm được phân công quản lý, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và kinh doanh thức ăn đường phố.

Điểm đáng chú ý là phạm vi được thể hiện theo nhiều loại hình hoạt động.

Điều đó cho thấy ATTP phải được kiểm soát xuyên suốt quá trình thực phẩm đi từ sản xuất, kinh doanh đến tiêu dùng.

Với doanh nghiệp, đây cũng là cơ sở để nhìn nhận hệ thống quản lý ATTP theo hướng chuỗi, thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn.

5. Công bố sản phẩm và quảng cáo tiếp tục là những nội dung được quản lý

Nghị định quy định Bộ Y tế quản lý việc cấp, thu hồi giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố đối với thực phẩm và sản phẩm thực phẩm được phân công quản lý, đồng thời quản lý nội dung quảng cáo đối với sản phẩm thực phẩm thuộc lĩnh vực được phân công quản lý.

Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý bởi quản lý ATTP không chỉ liên quan đến quá trình sản xuất.

Một sản phẩm đưa ra thị trường cần được nhìn nhận đồng thời ở nhiều khía cạnh:

  • Tính phù hợp của sản phẩm;
  • Điều kiện của cơ sở;
  • Hồ sơ công bố;
  • Nội dung thông tin và quảng cáo;
  • Khả năng kiểm soát và chứng minh chất lượng;
  • Trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

An toàn thực phẩm vì vậy gắn với cả sản phẩm, cơ sở và thông tin cung cấp cho thị trường.

6. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP và GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Một nội dung khác được Nghị định quy định là việc Bộ Y tế quản lý cấp, thu hồi giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với các cơ sở và sản phẩm thuộc phạm vi được phân công; đồng thời quản lý việc cấp, thu hồi giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo quy định.

Điều này cho thấy yêu cầu bảo đảm ATTP được gắn với điều kiện của cơ sở và thực hành sản xuất, chứ không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng.

Đối với các cơ sở sản xuất thực phẩm, đây là một thông điệp quan trọng: hệ thống kiểm soát phải được xây dựng ngay từ điều kiện sản xuất và quy trình vận hành.

7. Kiểm nghiệm là một mắt xích trong hệ thống kiểm soát

Nghị định cũng quy định Bộ Y tế quản lý việc chỉ định, chỉ định lại, đình chỉ, thu hồi quyết định chỉ định cơ sở kiểm nghiệm kiểm chứng thuộc phạm vi được phân công quản lý.

Kiểm nghiệm vì vậy không đứng độc lập mà là một thành phần của hệ thống quản lý ATTP.

Trong thực tiễn quản lý rủi ro, dữ liệu kiểm nghiệm có thể hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhận diện nguy cơ, đánh giá mức độ phù hợp và đưa ra các quyết định kiểm soát phù hợp.

8. Một điểm rất đáng chú ý: ATTP được đặt trong hệ thống cảnh báo và phân tích nguy cơ

Nếu chỉ đọc Nghị định dưới góc độ cơ cấu tổ chức, có thể dễ bỏ qua một nội dung quan trọng: phân tích nguy cơ được đặt cùng với giám sát, phòng ngừa, điều tra và khắc phục sự cố ATTP.

Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa đối với quản lý ATTP hiện đại.

Bởi một hệ thống an toàn thực phẩm hiệu quả không thể chỉ hỏi:

“Sản phẩm có an toàn hay không?”

Mà cần đặt thêm các câu hỏi:

Nguy cơ nằm ở đâu?

Nguy cơ có thể xuất hiện từ công đoạn nào?

Khả năng xảy ra và mức độ tác động ra sao?

Có thể phát hiện và kiểm soát nguy cơ trước khi gây ra sự cố hay không?

Từ đó, doanh nghiệp có thể chuyển từ tư duy “kiểm tra sản phẩm” sang tư duy “quản lý rủi ro trong toàn bộ quá trình”.

9. Từ quy định quản lý nhà nước đến trách nhiệm chủ động của doanh nghiệp

Nghị định 313/2026/NĐ-CP là văn bản quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế; vì vậy không thể xem đây là một văn bản hướng dẫn toàn diện mọi nghĩa vụ ATTP của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, những nhiệm vụ được quy định tại Khoản 13 Điều 2 cho thấy rõ các trụ cột của quản lý ATTP thuộc phạm vi Bộ Y tế, bao gồm:

Giới hạn an toàn – phụ gia và chất hỗ trợ chế biến – điều kiện cơ sở – truyền thông – cảnh báo sự cố – khai báo sự cố – giám sát – phân tích nguy cơ – phòng ngừa – điều tra – ngăn chặn – khắc phục – công bố sản phẩm – quảng cáo – chứng nhận cơ sở – GMP – kiểm nghiệm.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp thực phẩm, đây là những nội dung cần được theo dõi để chủ động cập nhật hệ thống quản lý và tuân thủ pháp luật.

10. VINAFOSA nhìn nhận: An toàn thực phẩm cần được quản lý như một hệ thống

Từ những nội dung của Nghị định 313/2026/NĐ-CP, có thể thấy quản lý ATTP ngày càng cần được tiếp cận theo hướng hệ thống và dựa trên nguy cơ.

Một sản phẩm an toàn không chỉ là kết quả của một lần kiểm nghiệm.

Một cơ sở đáp ứng điều kiện ATTP cũng không đồng nghĩa với việc mọi nguy cơ trong toàn bộ vòng đời sản phẩm đã được loại bỏ.

An toàn thực phẩm cần sự kết nối giữa:

Quy định pháp luật

→ tiêu chuẩn, quy chuẩn
→ điều kiện cơ sở
→ kiểm soát quá trình
→ kiểm nghiệm
→ giám sát
→ phân tích nguy cơ
→ cảnh báo và ứng phó sự cố
→ trách nhiệm của doanh nghiệp
→ quyền được tiếp cận thông tin của người tiêu dùng.

Đây cũng chính là cách tiếp cận mà VINAFOSA cho rằng cần được thúc đẩy: chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang tư duy phòng ngừa rủi ro; từ kiểm soát đơn lẻ sang quản lý an toàn thực phẩm theo hệ thống và xuyên suốt chuỗi.

Một văn bản mới – một yêu cầu mới về tư duy

Nghị định 313/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 18/8/2026. Từ thời điểm đó, Nghị định số 42/2025/NĐ-CP hết hiệu lực.

Đối với lĩnh vực an toàn thực phẩm, điều đáng quan tâm không chỉ là sự thay đổi về tổ chức và chức năng quản lý nhà nước, mà còn là cách các chủ thể trong chuỗi thực phẩm nhìn nhận trách nhiệm của mình.

Quản lý nhà nước tạo ra khung kiểm soát.
Doanh nghiệp tạo ra năng lực kiểm soát.
Khoa học cung cấp cơ sở để nhận diện và đánh giá nguy cơ.
Còn một hệ thống ATTP hiệu quả cần sự kết nối của tất cả các yếu tố đó.

Đó là nền tảng để hướng tới một hệ sinh thái an toàn thực phẩm chủ động – phòng ngừa – dựa trên nguy cơ – dựa trên bằng chứng, vì sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của ngành thực phẩm.

Nguồn: Nghị định số 313/2026/NĐ-CP ngày 08/8/2026. Có hiệu lực từ 18/08/2026

VINAFOSA BAN TRUYỀN THÔNG VÀ PHỔ BIẾN KIẾN THỨC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *