Chiều tối 21/9/2026, tại Hà Nội, Thường trực Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường tổ chức Phiên họp Thường trực Ủy ban mở rộng để thẩm tra sơ bộ dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi). Sau 15 năm thi hành Luật An toàn thực phẩm năm 2010, lần sửa đổi này đặt ra yêu cầu không chỉ cập nhật quy định, mà còn tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng tăng cường hậu kiểm, ứng dụng dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và quản lý phù hợp với mức độ nguy cơ.

Phiên họp do Ủy viên Trung ương Đảng, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Nguyễn Thanh Hải chủ trì, với sự tham dự của đại diện Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, các bộ, ngành, cơ quan Trung ương và các đơn vị liên quan.
Một lần sửa Luật, nhiều yêu cầu quản lý mới
Theo nội dung được trình bày tại phiên họp, việc xây dựng dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) nhằm tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thi hành Luật năm 2010; đồng thời làm rõ hơn trách nhiệm của cơ quan quản lý, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm và người dân trong phòng ngừa, ngăn chặn và khắc phục sự cố về an toàn thực phẩm.
Sau 15 năm, bối cảnh của ngành thực phẩm đã thay đổi đáng kể. Chuỗi cung ứng ngày càng dài và phức tạp; thương mại điện tử, nền tảng số và dịch vụ giao đồ ăn phát triển nhanh; yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao; trong khi dữ liệu phục vụ quản lý vẫn cần được kết nối và đồng bộ hơn.
Vì vậy, câu chuyện sửa Luật không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm quy định hoặc điều kiện quản lý. Vấn đề lớn hơn là phương thức quản lý ATTP sẽ được tổ chức như thế nào trong một hệ thống thực phẩm ngày càng đa dạng và biến động.
Đây cũng là lý do các nội dung về hậu kiểm, phân cấp – phân quyền, cơ sở dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và phân tích nguy cơ được đặt ở vị trí đáng chú ý trong quá trình hoàn thiện dự án Luật.
Từ tiền kiểm sang hậu kiểm: thay đổi cách phân bổ nguồn lực
Một trong những định hướng được đề cập tại phiên họp là chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Về bản chất, hậu kiểm không đơn giản là “kiểm tra sau khi sản phẩm ra thị trường”. Một hệ thống hậu kiểm hiệu quả phải dựa trên khả năng xác định đúng đối tượng cần kiểm tra, xác định đúng mức độ kiểm soát và phản ứng đủ nhanh khi phát hiện dấu hiệu không phù hợp.
Điều đó đặt ra một yêu cầu quan trọng: nguồn lực quản lý cần được ưu tiên theo mức độ nguy cơ.
Nếu mọi sản phẩm, mọi cơ sở và mọi công đoạn đều được áp dụng một mức kiểm soát gần như giống nhau, hệ thống có thể phải sử dụng nguồn lực lớn nhưng chưa chắc tạo ra hiệu quả tương ứng.
Ngược lại, khi có khả năng phân loại đối tượng theo mức độ nguy cơ, cơ quan quản lý có thể tập trung kiểm soát sâu hơn vào những nhóm có khả năng gây tác động lớn hơn tới sức khỏe cộng đồng, đồng thời giảm những thủ tục không cần thiết đối với nhóm nguy cơ thấp hơn.
Đây là hướng tiếp cận đã được đặt ra trong quá trình xây dựng chính sách của dự án Luật và tiếp tục được đề cập trong các thông tin về phiên thẩm tra.
Tuy nhiên, để chuyển từ định hướng sang thực thi, hệ thống cần tiếp tục làm rõ tiêu chí phân loại, phương pháp đánh giá, dữ liệu sử dụng, trách nhiệm của từng cơ quan và cơ chế cập nhật mức độ nguy cơ.
Nói cách khác, hậu kiểm muốn hoạt động hiệu quả thì phải có nền tảng phân tích nguy cơ đủ tin cậy.
Cần chuẩn hóa cách hiểu về mối nguy, nguy cơ và rủi ro

Từ góc độ khoa học ATTP, đây là một trong những vấn đề có ý nghĩa nền tảng.
Trong quản lý an toàn thực phẩm, mối nguy (hazard) không đồng nhất với nguy cơ (risk).
Mối nguy là tác nhân sinh học, hóa học hoặc vật lý có khả năng gây tác động bất lợi đối với sức khỏe. Trong khi đó, đánh giá nguy cơ/rủi ro còn liên quan tới khả năng xảy ra và mức độ hậu quả trong một điều kiện phơi nhiễm cụ thể.
Sự phân biệt này rất quan trọng đối với việc xây dựng chính sách.
Một tác nhân có khả năng gây hại không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm chứa hoặc có khả năng chứa tác nhân đó đều có cùng mức độ rủi ro. Mức độ rủi ro còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hàm lượng, mức phơi nhiễm, đối tượng sử dụng, tần suất tiêu thụ, công nghệ chế biến và các biện pháp kiểm soát đang được áp dụng.
Do đó, nếu Luật hướng tới quản lý dựa trên nguy cơ, việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ và phương pháp đánh giá sẽ có ý nghĩa trực tiếp đối với cách xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn, kiểm tra, lấy mẫu, hậu kiểm và xử lý vi phạm.
Đây không chỉ là vấn đề về ngôn ngữ pháp lý. Đây là nền tảng để chuyển từ tư duy “có hay không có mối nguy” sang câu hỏi rộng hơn: mức độ nguy cơ là bao nhiêu, ở đâu, đối với ai và cần kiểm soát bằng biện pháp nào?
Dữ liệu và truy xuất nguồn gốc: hạ tầng của hậu kiểm
Dự án Luật đặt ra định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm, đồng thời tiếp tục hoàn thiện hệ thống thông tin và truy xuất nguồn gốc.
Đây là một thay đổi quan trọng về phương thức quản lý.
Trong một hệ thống thực phẩm hiện đại, dữ liệu không chỉ có giá trị lưu trữ. Dữ liệu phải có khả năng hỗ trợ giám sát, cảnh báo, phân tích nguy cơ, truy xuất và ra quyết định quản lý.
Khi xảy ra một sự cố ATTP, câu hỏi không chỉ là “sản phẩm nào có vấn đề?”, mà còn phải nhanh chóng xác định:
- Sản phẩm được sản xuất ở đâu?
- Nguyên liệu đến từ đâu?
- Những lô hàng nào có liên quan?
- Sản phẩm đã được phân phối tới đâu?
- Những cơ sở hoặc công đoạn nào trong chuỗi có liên quan?
- Có cần thu hồi hay cảnh báo ở phạm vi nào?
- Nguyên nhân nằm ở nguyên liệu, quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển hay phân phối?
Nếu dữ liệu không được kết nối, truy xuất có thể dừng lại ở việc cung cấp thông tin theo từng hệ thống riêng lẻ.
Ngược lại, nếu dữ liệu được chuẩn hóa và có khả năng liên thông, truy xuất nguồn gốc có thể trở thành một công cụ quản lý rủi ro thực sự.
Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia không nên chỉ được nhìn dưới góc độ “số hóa hồ sơ”. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến dữ liệu thành năng lực giám sát và phản ứng quản lý.
Không để khoảng trống quản lý trên môi trường số
Một thay đổi khác của thị trường thực phẩm là sự phát triển nhanh của thương mại điện tử, nền tảng trực tuyến và dịch vụ giao đồ ăn.
Người tiêu dùng ngày càng có thể mua thực phẩm mà không tiếp xúc trực tiếp với cơ sở bán hàng. Quá trình từ giới thiệu sản phẩm, đặt hàng, thanh toán đến giao nhận có thể diễn ra hoàn toàn trên môi trường số.
Điều này tạo ra những vấn đề quản lý mới: xác định chủ thể chịu trách nhiệm; kiểm soát thông tin sản phẩm; quảng cáo và ghi nhãn; nguồn gốc thực phẩm; điều kiện bảo quản và vận chuyển; cũng như khả năng truy xuất khi xảy ra sự cố.
Các nội dung về quản lý thực phẩm trên môi trường số đã được đặt ra trong quá trình thẩm tra và được xác định là một trong những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Đây là lĩnh vực mà pháp luật cần theo kịp thực tiễn kinh doanh, nhưng đồng thời cũng cần tránh tạo ra những yêu cầu khó thực hiện hoặc chồng chéo giữa các chủ thể.
Phân cấp, phân quyền phải đi cùng trách nhiệm
Dự án Luật đồng thời đặt vấn đề tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý thực phẩm.
Phân cấp có thể giúp đưa hoạt động quản lý gần hơn với thực tiễn địa phương và giảm những tầng nấc không cần thiết. Tuy nhiên, với lĩnh vực ATTP, phân cấp hiệu quả phải đi cùng phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn, tiêu chí kiểm soát và cơ chế phối hợp.
Nếu nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng ranh giới trách nhiệm không rõ, nguy cơ chồng chéo có thể vẫn tồn tại. Ngược lại, nếu trách nhiệm được phân định quá rời rạc mà thiếu cơ chế phối hợp, có thể xuất hiện khoảng trống trong chuỗi quản lý.
Bởi vậy, một trong những yêu cầu quan trọng của quá trình hoàn thiện Luật là phải bảo đảm sự thống nhất giữa phân cấp – trách nhiệm – nguồn lực – dữ liệu – kiểm tra và hậu kiểm.
Đây cũng là nội dung được Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Nguyễn Thanh Hải lưu ý khi đề nghị tiếp tục rà soát tính thống nhất của dự án Luật với hệ thống pháp luật liên quan, cũng như nguồn lực và tính khả thi khi tổ chức thực hiện.
Góc nhìn VINAFOSA: Luật mới cần tạo nền tảng cho quản trị ATTP theo chuỗi
Từ góc độ VINAFOSA, điểm đáng chú ý của quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm không chỉ là việc bổ sung hay sửa đổi từng quy định riêng lẻ.
Quan trọng hơn là tính nhất quán của cả hệ thống quản lý.
Một hệ thống ATTP hiện đại cần kết nối được ít nhất năm yếu tố:
Nhận diện mối nguy → đánh giá nguy cơ → kiểm soát tại công đoạn phù hợp → giám sát/hậu kiểm → truy xuất và phản ứng khi có sự cố.
Trong chuỗi này, kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng vẫn có vai trò quan trọng, nhưng không thể là công cụ duy nhất.
ATTP cần được kiểm soát ngay từ nguyên liệu, con người, thiết bị, môi trường sản xuất, nước, quy trình công nghệ, bảo quản, vận chuyển cho tới phân phối và tiêu dùng.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tư duy Total Food Safety (TFS): công nghệ, GMP, SSOP, HACCP, ISO 22000, văn hóa ATTP và chuyển đổi số không tồn tại như những cấu phần tách rời, mà cần được đặt trong một hệ thống quản trị tổng thể.
Trong bối cảnh đó, pháp luật đóng vai trò tạo ra khung trách nhiệm, nguyên tắc quản lý và cơ chế phối hợp; còn doanh nghiệp phải xây dựng năng lực kiểm soát ATTP thực chất trong hoạt động của mình.
Một đạo luật tốt không chỉ nằm ở quy định, mà ở khả năng thực thi
Phiên thẩm tra sơ bộ ngày 21/9/2026 mới là một bước trong quá trình hoàn thiện dự án Luật.
Những vấn đề được đặt ra tại phiên họp cho thấy dự án còn cần tiếp tục rà soát về nội dung, tính thống nhất với pháp luật liên quan, nguồn lực và tính khả thi trước khi trình Quốc hội xem xét.
Đối với quản lý ATTP, đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng.
Một khung pháp lý hiện đại không chỉ cần xác định ai chịu trách nhiệm, mà còn phải trả lời được trách nhiệm đó được thực hiện bằng công cụ nào, dựa trên dữ liệu nào, theo mức độ nguy cơ nào và được kiểm chứng ra sao.
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm không có nghĩa là giảm kiểm soát. Ngược lại, đó là yêu cầu kiểm soát thông minh hơn, có trọng tâm hơn và dựa nhiều hơn vào dữ liệu, khoa học và mức độ nguy cơ.
Nếu được thiết kế đồng bộ giữa pháp luật, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, năng lực phân tích nguy cơ, phân cấp quản lý và trách nhiệm của doanh nghiệp, Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có thể tạo nền tảng cho một phương thức quản trị ATTP phù hợp hơn với thực tiễn sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng trong giai đoạn mới.



Bài viết liên quan: